national guard bureau
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cục Vệ binh Quốc gia: "national guard bureau" là một cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm quản lý Lực lượng Vệ binh Quốc gia Lục quân và Lực lượng Vệ binh Quốc gia Không quân. Cơ quan này đóng vai trò cầu nối liên lạc giữa Lục quân, Không quân và các đơn vị Vệ binh Quốc gia khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The national guard bureau ensures coordination between the Army and the Air Force during emergencies. (Cục Vệ binh Quốc gia đảm bảo sự phối hợp giữa Lục quân và Không quân trong các trường hợp khẩn cấp.)
- All state National Guard units report to the national guard bureau for federal funding. (Tất cả các đơn vị Vệ binh Quốc gia của tiểu bang đều báo cáo lên Cục Vệ binh Quốc gia để nhận tài trợ liên bang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be under the national guard bureau": thuộc quyền quản lý của Cục Vệ binh Quốc gia.
- The training programs for reservists are under the national guard bureau. (Các chương trình huấn luyện cho quân nhân dự bị thuộc quyền quản lý của Cục Vệ binh Quốc gia.)
"to liaise with the national guard bureau": liên lạc, phối hợp với Cục Vệ binh Quốc gia.
- State governors often liaise with the national guard bureau during natural disasters. (Các thống đốc tiểu bang thường xuyên liên lạc với Cục Vệ binh Quốc gia trong các thảm họa thiên nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
National Guard (n): Vệ binh Quốc gia (lực lượng quân sự dự bị của Hoa Kỳ).
- The National Guard was deployed to help with flood relief. (Vệ binh Quốc gia đã được triển khai để hỗ trợ cứu trợ lũ lụt.)
Bureau (n): cục, vụ (một đơn vị hành chính trong chính phủ).
- The Federal Bureau of Investigation is a law enforcement agency. (Cục Điều tra Liên bang là một cơ quan thực thi pháp luật.)
Từ đồng nghĩa
- Agency: cơ quan (chỉ một tổ chức chính phủ có chức năng quản lý).
- Administration: cơ quan quản lý (thường dùng trong bối cảnh chính phủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Report to the bureau: báo cáo lên cục.
- All state units must report to the national guard bureau annually. (Tất cả các đơn vị tiểu bang phải báo cáo lên Cục Vệ binh Quốc gia hàng năm.)
Coordinate with the bureau: phối hợp với cục.
- The army coordinates with the national guard bureau for joint exercises. (Lục quân phối hợp với Cục Vệ binh Quốc gia cho các cuộc tập trận chung.)
Thành ngữ liên quan
- The bureau's purview: phạm vi trách nhiệm của cục.
- Managing National Guard readiness falls within the bureau's purview. (Quản lý tình trạng sẵn sàng của Vệ binh Quốc gia nằm trong phạm vi trách nhiệm của cục.)